laser-guided bomb

laser-guided bomb

A soldier uses a laser designator to mark a target for a laser-guided bomb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom dẫn đường bằng laser: "laser-guided bomb" một loại bom thông minh (smart bomb) khả năng tìm kiếm bám theo tia laser phản xạ từ mục tiêu, từ đó tự điều chỉnh đường bay để đánh trúng chính xác.
    • Đặc điểm: Bom này sử dụng hệ thống dẫn đường laser, nghĩa cần nguồn laser chiếu vào mục tiêu từ máy bay hoặc mặt đất. Bom sẽ lao theo tia phản xạ để kết thúc hành trình.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một quả bom dẫn đường bằng laser để phá hủy boong-ke của đối phương với độ chính xác tuyệt đối.)
  • (Bom dẫn đường bằng laser không thể sử dụng trong thời tiết nhiều mây chùm tia laser bị mây che khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laser-guided bomb" trong ngữ cảnh quân sự: Thường được dùng để chỉ khí chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.

    • The precision of a laser-guided bomb makes it ideal for attacking fortified positions. (Độ chính xác của bom dẫn đường bằng laser khiến lý tưởng để tấn công các vị trí kiên cố.)
  • "Laser-guided bomb" trong so sánh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả bất kỳ thứ độ chính xác cao.

    • His argument was like a laser-guided bomb, hitting every weak point in the opponent's logic. (Lập luận của anh ấy giống như một quả bom dẫn đường bằng laser, trúng mọi điểm yếu trong logic của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Laser-guided (adj): dẫn đường bằng laser.
    • A laser-guided missile is similar but has its own propulsion system. (Một tên lửa dẫn đường bằng laser cũng tương tự nhưng hệ thống đẩy riêng.)
  • Smart bomb (n): bom thông minh (thuật ngữ chung cho các loại bom khả năng dẫn đường).
    • The laser-guided bomb is a type of smart bomb. (Bom dẫn đường bằng laser một loại bom thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Precision-guided bomb: bom dẫn đường chính xác (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả dẫn đường bằng laser, GPS, hoặc hồng ngoại).
  • LGB (viết tắt): viết tắt của "laser-guided bomb", thường dùng trong tài liệu kỹ thuật hoặc quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "laser-guided bomb", nhưng có thể kết hợp với động từ "to guide" (dẫn đường):
    • The bomb is guided by a laser beam. (Quả bom được dẫn đường bằng một chùm tia laser.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hit the target like a laser-guided bomb": đánh trúng mục tiêu một cách chính xác (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • Her presentation hit the target like a laser-guided bomb, addressing every concern of the investors. (Bài thuyết trình của ấy đánh trúng mục tiêu như một quả bom dẫn đường bằng laser, giải quyết mọi mối quan tâm của các nhà đầu .)